Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pull back

/pʊl bæk/

Đang hiển thị mục gốc pull back cho “pulled back”.

Nghĩa thường dùng

rút lui động từ

“The army had to pull back from the front line.”Quân đội phải rút lui khỏi tuyến đầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...