pulled into
cụm từ
- kéo vào, lôi vào (thường dùng với nghĩa bóng: bị lôi kéo vào một tình huống, sự việc nào đó)
- get pulled into something: bị lôi kéo vào việc gì
- pull into a driveway: tấp vào lối vào nhà
- pull into a station: tàu vào ga
- tấp vào (xe cộ dừng lại bên lề đường)
- kéo vào (mở cửa kéo vật gì về phía mình)
Đồng nghĩa
get involved inbe drawn intoenterdrive into
Trái nghĩa
pull out ofstay out of