Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43535

pullet

/'pulit/

danh từ

  • gà mái tơ
Biến thể từ pullets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. young hen usually less than a year old

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...