pullet
/'pulit/
danh từ
- gà mái tơ
Biến thể từ
pullets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. young hen usually less than a year old
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. young hen usually less than a year old
Đang tải...