Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15800

pulley

/'puli/

danh từ

  • cái ròng rọc

ngoại động từ

  • kéo bằng ròng rọc
  • mắc ròng rọc vào
Biến thể từ pulleys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a simple machine consisting of a wheel with a groove in which a rope can run to change the direction or point of application of a force applied to the rope

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...