Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pullman

//

* danh từ
  • toa Punman (toa xe lửa hạng sang)
Biến thể từ pullmans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. luxurious passenger car; for day or night travel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...