Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

pullulate

/'pʌljuleit/

nội động từ

  • mọc mầm, nảy mầm
  • sinh sản nhanh; nảy nở nhiều
  • (nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. become abundant; increase rapidly\nv. breed freely and abundantly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...