pulpify
/'pʌlpifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pulpify
//
* ngoại động từ- nghiền thành bột nhão
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...