Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulpiteer

/,pulpi'tiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulpiteer

/,pulpi'tiə/

danh từ

  • thầu khoong nhà thuyết giáo

nội động từ

  • thuyết giáo, giảng kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who speaks in a pulpit; a preacher; -- so called in contempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...