Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulsate

/pʌl'seit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19837
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulsate

/pʌl'seit/

nội động từ

  • đập (tim...)
  • rung, rung động, rộn ràng

ngoại động từ

  • sàng (kim cương) để làm sạch đất)
Định nghĩa tiếng Anh

v. expand and contract rhythmically; beat rhythmically v. move with or as if with a regular alternating motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...