Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulseless

/'pʌlslis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulseless

//

* danh từ
  • không có mạch đập; không có sinh khí
Định nghĩa tiếng Anh

s appearing dead; not breathing or having no perceptible pulse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...