Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pulser

/'pʌlsә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pulser

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ tạo xung; máy phát xung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...