pulverizer
/'pʌlvəraizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pulverizer
/'pʌlvəraizə/
danh từ
- máy phun bụi nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, pulverizes.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, pulverizes.
Đang tải...