pumice stone
/ˈpʌmɪs stəun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumice stone
//
* danh từ- đá bọt
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...