Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pumiceous

/pju:'miʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pumiceous

/pju:'miʃəs/

tính từ

  • (thuộc) đá bọt; giống đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to pumice; resembling pumice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...