pumiceous
/pju:'miʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumiceous
/pju:'miʃəs/
tính từ
- (thuộc) đá bọt; giống đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to pumice; resembling pumice.