Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pump-brake

/'pʌmpbreik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pump-brake

/'pʌmpbreik/

danh từ

  • (hàng hải) tay bơm (trên tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...