Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pump-handle

/'pʌmp,hændl/

ngoại động từ

  • (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai) thật lâu
Biến thể từ pump-handles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...