pump-handle
/'pʌmp,hændl/
Biến thể từ
pump-handles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pump-handle
/'pʌmp,hændl/
ngoại động từ
- (thông tục) bắt (tay ai) rối rít, bắt (tay ai) thật lâu