Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pump-ship

//

* nội động từ
  • (thông tục) đi đái, đi tiểu* danh từ
  • (thông tục) sự đi đái, đi tiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...