Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pump-ship

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pump-ship

//

* nội động từ
  • (thông tục) đi đái, đi tiểu* danh từ
  • (thông tục) sự đi đái, đi tiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...