Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pumpage

//

* danh từ
  • năng suất máy bơm
  • phí tổn về bơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is raised by pumps, or the work done by pumps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...