Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pumpage

/'pʌmpeɪdʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pumpage

//

* danh từ
  • năng suất máy bơm
  • phí tổn về bơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which is raised by pumps, or the work done by pumps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...