pumpage
/'pʌmpeɪdʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumpage
//
* danh từ- năng suất máy bơm
- phí tổn về bơm
Định nghĩa tiếng Anh
n. That which is raised by pumps, or the work done by pumps.