Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37651

pumpernickel

/'pʌmpənikl/

danh từ

  • tay bơm
Định nghĩa tiếng Anh

n bread made of coarse rye flour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...