pumpernickel
/'pʌmpənikl/ phổ biến #37651
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumpernickel
/'pʌmpənikl/
danh từ
- tay bơm
Định nghĩa tiếng Anh
n bread made of coarse rye flour
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n bread made of coarse rye flour
Đang tải...