Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pumpship

/'pʌmpʃip/

danh từ

  • đụi îẢî4æ5;-îẢî
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...