pumpship
/'pʌmpʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pumpship
/'pʌmpʃip/
danh từ
- đụi îẢî4æ5;-îẢî
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...