Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puna

/'pu:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puna

/'pu:nə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) hoang mạc puna
  • chứng say núi; chứng khó thở vì không khí loãng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...