punch press
/'pʌntʃ'pres/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punch press
/'pʌntʃ'pres/
danh từ
- máy rập đầu, máy đột rập
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...