Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punch-ball

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punch-ball

//

* danh từ
  • quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...