Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punch-bowl

/'pʌntʃboul/
Biến thể từ punch-bowls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punch-bowl

/'pʌntʃboul/

danh từ

  • bát để pha rượu pân
  • hõm sâu (ở đồi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...