punch-line
Biến thể từ
punch-lines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punch-line
//
* danh từ- điểm nút (của một chuyện đùa, truyện kể)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...