Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puncheon

/'pʌntʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puncheon

/'pʌntʃn/

danh từ

  • cọc chống (nóc hầm mỏ than)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch

danh từ

  • thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A figured stamp, die, or punch, used by goldsmiths, cutlers, etc. n. A short, upright piece of timber in framing; a short post; an intermediate stud. n. A split log or heavy slab with the face smoothed; as, a floor made of puncheons. n. A cask containing, sometimes 84, sometimes 120, gallons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...