Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punchinello

/,pʌntʃi'nelou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punchinello

/,pʌntʃi'nelou/

danh từ

  • (Punchinello) Pun-si-ne-lô (nhân vật chính trong vở múa rối Y)
  • người mập lùn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A punch; a buffoon; originally, in a puppet show, a character represented as fat, short, and humpbacked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...