Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punctate

/'pʌɳkteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punctate

/'pʌɳkteit/

tính từ

  • (động vật học) có đốm nhỏ
  • (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...