Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punctation

/'pʌnkˌteɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punctation

//

  • xem punctate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...