Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punctum

/'pʌɳktəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punctum

/'pʌɳktəm/

danh từ số nhiều puncta /'pʌɳktə/

  • đốm, điểm, chấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (anatomy) a point or small area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...