Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pungently

/'pʌndʒəntlɪ/ phổ biến #42323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pungently

//

* phó từ
  • hăng; cay (ớt...)
  • sắc sảo
  • nhói, buốt, nhức nhối (đau...)
  • sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with pungency; in a pungent manner r. with a pungent taste or smell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...