pungently
/'pʌndʒəntlɪ/ phổ biến #42323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pungently
//
* phó từ- hăng; cay (ớt...)
- sắc sảo
- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)
- sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with pungency; in a pungent manner r. with a pungent taste or smell