pungently
//
* phó từ- hăng; cay (ớt...)
- sắc sảo
- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)
- sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with pungency; in a pungent manner\nr. with a pungent taste or smell
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with pungency; in a pungent manner\nr. with a pungent taste or smell
Đang tải...