Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42323

pungently

//

* phó từ
  • hăng; cay (ớt...)
  • sắc sảo
  • nhói, buốt, nhức nhối (đau...)
  • sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with pungency; in a pungent manner\nr. with a pungent taste or smell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...