punicaceae
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punicaceae
//
* danh từ- số nhiều
- (thực vật học) họ lựu
Định nghĩa tiếng Anh
n one species: pomegranates
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n one species: pomegranates
Đang tải...