Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puniness

/'pju:ninis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puniness

//

  • xem puny
Định nghĩa tiếng Anh

n. smallness of stature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...