Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punitively

/'pju:nətivli/ phổ biến #43333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punitively

//

* phó từ
  • nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt
  • gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a punishing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...