punitively
/'pju:nətivli/ phổ biến #43333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punitively
//
* phó từ- nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt
- gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a punishing manner