punitiveness
/p'ju:nɪtɪvnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punitiveness
//
- xem punitive
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...