Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punner

/'pʌnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punner

/'pʌnə/

danh từ

  • cái đầm (nện đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A punster.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...