Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punrchase

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punrchase

//

  • (toán kinh tế) mua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...