Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupation

/pju:'peit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupation

/pju:'peit/

danh từ

  • (động vật học) sự thành nhộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of becoming a pupa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...