Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupilary

/'pju:piləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupilary

/'pju:piləri/

tính từ

  • (thuộc) học sinh
  • (thuộc) trẻ em được giám hộ

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...