Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pupilize

/'pju:pilaiz/

ngoại động từ

  • dạy, kèm (học sinh)

nội động từ

  • nhận học sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...