pupillary
/'pju:piləri/
tính từ
- (thuộc) học sinh
- (thuộc) trẻ em được giám hộ
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) con ngươi, (thuộc) đồng tử (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the pupil of the eye
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a of or relating to the pupil of the eye
Đang tải...