Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupilometer

/,pju:pi'lɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupilometer

//

* danh từ
  • dụng cụ đo đồng tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...