pupilship
/'pju:plʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pupilship
/'pju:plʃip/
danh từ
- tư cách học sinh, thâu nhận học sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...