Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupiparous

/pju:'pipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupiparous

/pju:'pipərəs/

tính từ

  • đẻ ấu trùng (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing, or containing, a pupa; -- said of the matured larvae, or larval skins, of certain Diptera. a. Of or pertaining to the Pupipara.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...