pupivorous
/pju:'pɪvərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pupivorous
//
* tính từ- ăn nhộng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Feeding on the pupae of insects.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Feeding on the pupae of insects.
Đang tải...