Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puppet-show

/'pʌpitplei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puppet-show

/'pʌpitplei/

-show) /'pʌpitplei/

danh từ

  • trò múa rối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...