Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puppeteer

/,pʌpi'tiə/ phổ biến #23694
Biến thể từ puppeteers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puppeteer

/,pʌpi'tiə/

danh từ

  • những người làm con rối
  • người điều khiển những con rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who operates puppets or marionettes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...