puppeteer
/,pʌpi'tiə/ phổ biến #23694
Biến thể từ
puppeteers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puppeteer
/,pʌpi'tiə/
danh từ
- những người làm con rối
- người điều khiển những con rối
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who operates puppets or marionettes