Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puppetry

/'pʌpitri/ phổ biến #27488
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puppetry

/'pʌpitri/

danh từ

  • trò múa rối
  • những con rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of making puppets and presenting puppet shows n. a stilted dramatic performance (as if by puppets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...