Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purée

/'pjuərei/

danh từ

  • món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...