Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purée

/'pjuərei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purée

/'pjuərei/

danh từ

  • món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...