Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purblindness

/'pə:blaindnis/

danh từ

  • tình trạng mù dở
  • sự chậm hiểu, sự đần độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...